ghê ghê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Cảm giác hơi ghê, hơi rợn hoặc khó chịu: Diễn tả một cảm giác nhẹ, chưa mạnh mẽ, của sự sợ hãi, lạnh lẽo hoặc cảm giác khó chịu về thể chất (như ê buốt, rùng mình).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gió mùa đông Bắc thổi về, ai ra đường cũng thấy ghê ghê.
- Uống nước đá xong, cô ấy kêu ghê ghê cả cổ họng.
- Nghe câu chuyện ma ấy xong, trong lòng tôi cứ thấy ghê ghê.
Các cách sử dụng nâng cao
Diễn tả cảm giác ê buốt: Thường dùng khi ăn uống thứ gì đó quá chua, quá lạnh hoặc quá ngọt gây cảm giác khó chịu cho răng hoặc cổ họng.
- Chan quá nhiều chanh vào nước, uống một ngụm thấy ghê ghê cả hàm răng.
Diễn tả cảm giác rùng mình, sợ hãi nhẹ: Dùng khi tiếp xúc với điều gì đó gây cảm giác rờn rợn, không thoải mái nhưng chưa đến mức kinh hãi.
- Đi qua nghĩa địa lúc nửa đêm, anh ta thấy sống lưng ghê ghê.
Biến thể và từ liên quan
Ghê (tính từ): Mức độ mạnh hơn, diễn tả cảm giác sợ hãi, kinh tởm hoặc đáng sợ rõ rệt.
- Cảnh tượng đó trông thật ghê rợn.
Ghê người (cụm tính từ): Làm cho cả người cảm thấy sợ hãi hoặc rùng mình.
- Câu chuyện ấy nghe ghê người.
Ghê rợn (tính từ): Gây cảm giác sợ hãi, rùng rợn.
- Khung cảnh hoang vắng thật ghê rợn.
Từ đồng nghĩa
- Rờn rợn: Cảm thấy sợ hãi, nổi da gà.
- Ê ẩm: Cảm giác đau hoặc khó chịu nhẹ (thường dùng cho cơ thể).
- Buốt: Cảm giác đau nhói do lạnh hoặc ê buốt (như buốt răng).
Lưu ý sử dụng
- "Ghê ghê" là từ láy, thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
- Từ này nhấn mạnh cảm giác chủ quan của người nói, thường là tạm thời và có thể qua đi nhanh.
- Không dùng để miêu tả một đối tượng khách quan có tính chất "ghê" cố định. Ví dụ: Không nói "Con ma đó trông ghê ghê" (nên dùng "ghê" hoặc "ghê rợn").
- Hơi ghê: Gió lạnh, người thấy ghê ghê; Ăn của chua, ghê ghê cả răng.